lậu vé
Định nghĩa
Động từ:
- Hành động đi tàu, xe, vào nơi công cộng (rạp hát, sân vận động) mà không mua vé hoặc dùng vé không hợp lệ: "lậu vé" chỉ việc lén lút, trái phép để vào một địa điểm hoặc sử dụng dịch vụ vận chuyển mà không trả tiền vé.
- Ví dụ: Hắn thường lậu vé tàu hỏa để đi xa. (Hắn thường lén vào tàu mà không mua vé.)
Danh từ:
- Người thực hiện hành vi lậu vé: "lậu vé" cũng có thể dùng để chỉ một người chuyên đi lại hoặc vào nơi công cộng mà không có vé hợp lệ.
- Ví dụ: Nhân viên soát vé đã bắt được một lậu vé. (Nhân viên kiểm vé đã phát hiện một người không có vé.)
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ta cố gắng lậu vé vào rạp chiếu phim nhưng bị bảo vệ phát hiện. (Anh ta cố lén vào rạp mà không mua vé nhưng bị bảo vệ bắt.)
- Lậu vé xe buýt là hành vi vi phạm quy định giao thông. (Đi xe buýt mà không mua vé là hành vi trái phép.)
Danh từ:
- Những lậu vé thường bị phạt tiền hoặc đuổi khỏi nơi công cộng. (Những người không có vé thường bị phạt hoặc bị đuổi ra ngoài.)
- Cảnh sát đang truy tìm các lậu vé trong khu vực nhà ga. (Cảnh sát đang tìm những người đi tàu không vé trong khu vực ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lậu vé xem chiếu bóng": hành động vào rạp chiếu phim mà không mua vé.
- Lậu vé xem chiếu bóng là một thói quen xấu của một số thanh niên. (Vào rạp phim không mua vé là thói quen xấu của một số người trẻ.)
"đi lậu vé": cách nói thông dụng chỉ hành vi lậu vé nói chung.
- Đi lậu vé tàu hỏa có thể gây nguy hiểm cho bản thân. (Đi tàu không vé có thể gây nguy hiểm cho chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
Vé (danh từ): giấy tờ chứng nhận quyền sử dụng dịch vụ hoặc vào nơi nào đó.
- Mua vé trước khi lên tàu là quy định bắt buộc. (Phải mua vé trước khi lên tàu.)
Lậu (tính từ): trái phép, lén lút, không hợp pháp.
- Hàng lậu là hàng hóa nhập khẩu không có giấy tờ hợp lệ. (Hàng lậu là hàng nhập khẩu trái phép.)
Từ đồng nghĩa
Trốn vé: hành động tránh trả tiền vé bằng cách lén lút.
- Trốn vé xe buýt có thể bị phạt nặng. (Tránh trả tiền vé xe buýt có thể bị phạt nặng.)
Quá giang (trong ngữ cảnh vận chuyển): đi nhờ xe, tàu mà không trả tiền, nhưng thường có sự đồng ý của người khác.
- Anh ấy quá giang xe tải để về quê. (Anh ấy đi nhờ xe tải để về quê.)
Thành ngữ liên quan
- Lậu vé như chơi (không phổ biến, mang tính khẩu ngữ): hành động lậu vé diễn ra thường xuyên, dễ dàng.
- Ở khu vực đó, lậu vé như chơi vì không có ai kiểm soát. (Ở khu đó, việc đi không vé rất dễ dàng vì không có người kiểm tra.)